pasturing
VerbNoun
pasturing (Verb)
/pˈæstʃɚɨŋ/
/pˈæstʃɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích chăn thả gia súc của mình trên đồng cỏ xanh.She enjoys pasturing her cattle in the green meadow.
Anh ấy tránh chăn thả cừu của mình gần con đường cao tốc đông đúc.He avoids pasturing his sheep near the busy highway.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pasturing (Noun)
/pˈæstʃɚɨŋ/
/pˈæstʃɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Chăn bò trên cánh đồng là cảnh quen thuộc ở vùng nông thôn.Pasturing cows on the field is a common sight in rural areas.
Một số người tin rằng chăn nuôi động vật là cần thiết cho nông nghiệp bền vững.Some people believe pasturing animals is essential for sustainable agriculture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pasturing" là một danh từ chỉ hành động cho gia súc ăn cỏ trên đồng cỏ. Thuật ngữ này thường liên quan đến các hoạt động nông nghiệp và chăn nuôi, trong đó việc quản lý đồng cỏ để duy trì sức khỏe của động vật và đất đai là rất quan trọng. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng chú ý về cả hình thức viết và phát âm.