Bản dịch của từ Patriarchate trong tiếng Việt
Patriarchate

Patriarchate(Noun)
Chức vị, tòa hoặc nơi cư trú của một vị thủ lĩnh tôn giáo (patriarch) trong giáo hội — tức là cơ quan hay trụ sở của một vị giáo chủ/chưởng lão cao cấp.
The office see or residence of an ecclesiastical patriarch.
宗主教的办公室或住所
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "patriarchate" (tạm dịch: tông đồ hoặc chế độ phụ hệ) chỉ khái niệm về một hệ thống xã hội hoặc tôn giáo mà trong đó nam giới giữ vai trò lãnh đạo chủ yếu, thường được áp dụng trong bối cảnh các tôn giáo như Kitô giáo hoặc Do Thái giáo. Ở dạng viết, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ âm của từng vùng. Chế độ phụ hệ có tác động sâu sắc đến cấu trúc gia đình và cộng đồng, phản ánh các giá trị văn hóa và truyền thống.
Từ "patriarchate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "patriarcha" và tiếng Hy Lạp "patriarkhēs", có nghĩa là "người đứng đầu gia đình" hay "người cha". Khái niệm này thường được liên kết với các xã hội cổ đại nơi quyền lực thuộc về nam giới, đặc biệt là trong các gia đình hoặc cộng đồng tôn giáo. Lịch sử của từ này phản ánh cấu trúc quyền lực và vai trò giới tính, từ đó ảnh hưởng đến ý nghĩa hiện tại, chỉ các hệ thống hoặc tổ chức do nam giới lãnh đạo.
Từ "patriarchate" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn phần thi (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu về tôn giáo, lịch sử và xã hội, liên quan đến sự lãnh đạo và quyền lực nam giới trong các cộng đồng tôn giáo hoặc gia đình. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường gặp trong các tranh luận về bình đẳng giới và văn hóa, phản ánh các khía cạnh xã hội đang được phân tích trong nghiên cứu hiện đại.
Họ từ
Từ "patriarchate" (tạm dịch: tông đồ hoặc chế độ phụ hệ) chỉ khái niệm về một hệ thống xã hội hoặc tôn giáo mà trong đó nam giới giữ vai trò lãnh đạo chủ yếu, thường được áp dụng trong bối cảnh các tôn giáo như Kitô giáo hoặc Do Thái giáo. Ở dạng viết, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ âm của từng vùng. Chế độ phụ hệ có tác động sâu sắc đến cấu trúc gia đình và cộng đồng, phản ánh các giá trị văn hóa và truyền thống.
Từ "patriarchate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "patriarcha" và tiếng Hy Lạp "patriarkhēs", có nghĩa là "người đứng đầu gia đình" hay "người cha". Khái niệm này thường được liên kết với các xã hội cổ đại nơi quyền lực thuộc về nam giới, đặc biệt là trong các gia đình hoặc cộng đồng tôn giáo. Lịch sử của từ này phản ánh cấu trúc quyền lực và vai trò giới tính, từ đó ảnh hưởng đến ý nghĩa hiện tại, chỉ các hệ thống hoặc tổ chức do nam giới lãnh đạo.
Từ "patriarchate" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn phần thi (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu về tôn giáo, lịch sử và xã hội, liên quan đến sự lãnh đạo và quyền lực nam giới trong các cộng đồng tôn giáo hoặc gia đình. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường gặp trong các tranh luận về bình đẳng giới và văn hóa, phản ánh các khía cạnh xã hội đang được phân tích trong nghiên cứu hiện đại.
