Bản dịch của từ Patriarchate trong tiếng Việt

Patriarchate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patriarchate(Noun)

pˈeɪtɹiɑɹkɪt
pˈeɪtɹiɑɹkət
01

Chức vị, tòa hoặc nơi cư trú của một vị thủ lĩnh tôn giáo (patriarch) trong giáo hội — tức là cơ quan hay trụ sở của một vị giáo chủ/chưởng lão cao cấp.

The office see or residence of an ecclesiastical patriarch.

宗主教的办公室或住所

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ