patronise
patronise (Verb)
Nghĩa 01
Thường xuyên lui tới một cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê… và mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ ở đó (là khách quen).
to be a regular customer of a shop restaurant etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của patronise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | patronise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | patronised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | patronised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | patronises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | patronising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patronise" trong tiếng Anh có nghĩa là cư xử một cách trên cơ, thể hiện thái độ coi thường hoặc làm bộ tử tế với người khác. Trong tiếng Anh Anh, "patronise" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ thường viết là "patronize", với âm tiết phát âm khác nhau ở vị trí trọng âm. Tuy nhiên, cả hai từ đều mang nghĩa tương tự và thường chỉ sự thiếu tôn trọng đối với người nhận được sự "quan tâm".