Bản dịch của từ Payment center trong tiếng Việt

Payment center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payment center(Noun)

pˈeɪmənt sˈɛntɐ
ˈpeɪmənt ˈsɛntɝ
01

Một bộ phận hoặc phòng ban chịu trách nhiệm xử lý các khoản thanh toán

An entity or department responsible for handling payments.

这是负责处理付款的部门或机构。

Ví dụ
02

Nơi diễn ra các giao dịch

A place where transactions take place.

这是进行交易的地方。

Ví dụ
03

Một địa điểm dành riêng cho việc xử lý các giao dịch tài chính

A designated location for handling financial transactions.

这是一个指定处理金融交易的地点。

Ví dụ