Bản dịch của từ Payment terms trong tiếng Việt
Payment terms

Payment terms(Noun)
Điều kiện mà trong đó khoản thanh toán phải được thực hiện.
The conditions that must be met to make the payment.
需要满足的支付条件。
Các chi tiết về sắp xếp thanh toán.
Details about the payment agreement.
关于支付协议的详细内容。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Payment terms" là một cụm từ tiếng Anh đề cập đến các điều kiện và quy tắc áp dụng cho việc thanh toán trong giao dịch thương mại. Chúng định nghĩa cách thức, thời điểm và phương tiện thanh toán mà bên mua phải thực hiện đối với bên bán. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "net 30" (thanh toán trong 30 ngày) thường được sử dụng phổ biến hơn trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các điều kiện chi tiết trong hợp đồng.
Cụm từ "payment terms" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "payment" và "terms". Từ "payment" xuất phát từ tiếng Latin "pāmentum", có nghĩa là "tiền đã trả". Từ "terms" có nguồn gốc từ tiếng Latin "terminus", chỉ ranh giới hoặc điều kiện. Sự kết hợp này mô tả các điều khoản liên quan đến giao dịch tài chính, thể hiện các điều kiện cụ thể mà người mua và người bán đồng ý trong quá trình thanh toán, phản ánh sự tiến triển trong các giao dịch thương mại.
Cụm từ "payment terms" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề thương mại và tài chính. Đây là những điều kiện được thiết lập giữa người mua và người bán đề cập đến cách thức và thời điểm thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong các tình huống thương mại, "payment terms" thường được thảo luận trong hợp đồng, hóa đơn hoặc khi thương lượng giá cả.
"Payment terms" là một cụm từ tiếng Anh đề cập đến các điều kiện và quy tắc áp dụng cho việc thanh toán trong giao dịch thương mại. Chúng định nghĩa cách thức, thời điểm và phương tiện thanh toán mà bên mua phải thực hiện đối với bên bán. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "net 30" (thanh toán trong 30 ngày) thường được sử dụng phổ biến hơn trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các điều kiện chi tiết trong hợp đồng.
Cụm từ "payment terms" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "payment" và "terms". Từ "payment" xuất phát từ tiếng Latin "pāmentum", có nghĩa là "tiền đã trả". Từ "terms" có nguồn gốc từ tiếng Latin "terminus", chỉ ranh giới hoặc điều kiện. Sự kết hợp này mô tả các điều khoản liên quan đến giao dịch tài chính, thể hiện các điều kiện cụ thể mà người mua và người bán đồng ý trong quá trình thanh toán, phản ánh sự tiến triển trong các giao dịch thương mại.
Cụm từ "payment terms" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề thương mại và tài chính. Đây là những điều kiện được thiết lập giữa người mua và người bán đề cập đến cách thức và thời điểm thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong các tình huống thương mại, "payment terms" thường được thảo luận trong hợp đồng, hóa đơn hoặc khi thương lượng giá cả.
