Bản dịch của từ Payroll trong tiếng Việt
Payroll

Payroll (Noun)
The payroll for ABC Company includes 50 employees.
Bảng lương cho Công ty ABC bao gồm 50 nhân viên.
She manages the payroll to ensure employees are paid correctly.
Cô ấy quản lý bảng lương để đảm bảo nhân viên được trả đúng.
The accountant prepares the payroll every month.
Nhân viên kế toán chuẩn bị bảng lương hàng tháng.
Dạng danh từ của Payroll (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Payroll | Payrolls |
Họ từ
"Payroll" là thuật ngữ chỉ danh sách các nhân viên của một tổ chức cùng với số tiền lương họ được trả. Từ này có thể đề cập đến quy trình tính toán, phân phối lương cũng như các khoản khấu trừ liên quan, chẳng hạn như thuế hoặc bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "payroll" được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ do ngữ điệu vùng miền. Từ này có vai trò quan trọng trong quản lý tài chính và nhân sự của doanh nghiệp.
Từ "payroll" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được tạo thành từ hai yếu tố: "pay" (trả tiền) và "roll" (cuộn). Gốc từ "pay" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "paier", có nghĩa là thanh toán, trong khi "roll" xuất phát từ tiếng Latinh "rolla", chỉ sự cuộn lại. Về mặt lịch sử, thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ danh sách công nhân cùng với số tiền lương họ nhận. Ngày nay, "payroll" không chỉ đề cập đến danh sách này mà còn bao hàm các quy trình quản lý liên quan đến việc thanh toán lương cho nhân viên.
Từ "payroll" xuất hiện với tần suất tương đối trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến chủ đề kinh tế và quản lý nhân sự. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được dùng để thảo luận về quy trình trả lương và quản lý tài chính trong doanh nghiệp. Ngoài ra, "payroll" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành, như báo cáo tài chính và phân tích nguồn nhân lực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp