Bản dịch của từ Peachy trong tiếng Việt

Peachy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peachy(Adjective)

pˈitʃi
pˈitʃi
01

Có tính chất hoặc vẻ ngoài giống quả đào — màu sắc, độ mịn, hoặc hương vị/ vẻ ngọt ngào, tươi tắn như đào.

Of the nature or appearance of a peach.

像桃子一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất tốt, ổn, hài lòng; diễn tả tình trạng mọi việc suôn sẻ và không có vấn đề gì.

Very satisfactory fine.

非常满意,顺利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ