peculiarity
peculiarity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của peculiarity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc điểm địa phương local peculiarity | Đặc điểm địa phương làm phong phú văn hóa cộng đồng ở New Orleans, Louisiana. Local peculiarity enriches community culture in New Orleans, Louisiana. |
đặc điểm cá nhân individual peculiarity | Mỗi đặc điểm cá nhân làm cho xã hội chúng ta phong phú và thú vị hơn. Each individual peculiarity makes our society more vibrant and interesting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peculiarity" có nghĩa là một đặc điểm, tính chất, hay đặc trưng độc đáo và khác biệt của một người, sự vật hay hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh mạnh hơn vào âm tiết thứ hai (pəˌkjuː.liˈær.ɪ.ti), trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn (pəˌkjuː.liˈær.ɪ.ti). Trong ngữ cảnh sử dụng, "peculiarity" thường được dùng để chỉ những tình huống hay đặc điểm gây chú ý và đáng chú ý.