Bản dịch của từ Peculiarity trong tiếng Việt

Peculiarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peculiarity(Noun)

pɪkjˌuliˈɛɹəti
pɪ kjˌʊliˈæɹɪti
01

Một đặc điểm, thói quen hoặc nét khác thường, kỳ quặc so với bình thường.

A strange or unusual feature or habit.

奇特的特点或习惯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ