Bản dịch của từ Pejorative trong tiếng Việt

Pejorative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pejorative(Adjective)

pədʒˈɔɹətɪv
pɪdʒˈɑɹətɪv
01

Thể hiện sự khinh thường hoặc không đồng tình.

Expressing contempt or disapproval.

Ví dụ

Dạng tính từ của Pejorative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pejorative

Có tính miệt thị

More pejorative

Có tính miệt thị hơn

Most pejorative

Có tính miệt thị nhất

Pejorative(Noun)

pədʒˈɔɹətɪv
pɪdʒˈɑɹətɪv
01

Một từ thể hiện sự khinh miệt hoặc không tán thành.

A word expressing contempt or disapproval.

Ví dụ

Dạng danh từ của Pejorative (Noun)

SingularPlural

Pejorative

Pejoratives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ