Bản dịch của từ Pejorative trong tiếng Việt
Pejorative

Pejorative(Adjective)
Thể hiện sự khinh thường hoặc không đồng tình.
Dạng tính từ của Pejorative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Pejorative Có tính miệt thị | More pejorative Có tính miệt thị hơn | Most pejorative Có tính miệt thị nhất |
Pejorative(Noun)
Một từ thể hiện sự khinh miệt hoặc không tán thành.
A word expressing contempt or disapproval.
Dạng danh từ của Pejorative (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Pejorative | Pejoratives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pejorative" đề cập đến các từ hoặc biểu thức có nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích hoặc hạ thấp ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ "pejorative" được sử dụng nhiều trong ngữ pháp và ngữ nghĩa để phân tích tác động xã hội của ngôn ngữ.
Từ "pejorative" xuất phát từ tiếng Latin "pejorativus", có nghĩa là "xấu hơn" hoặc "kém hơn", từ gốc "pejor", nghĩa là "xấu". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những từ hoặc cụm từ mang sắc thái tiêu cực, nhằm hạ thấp giá trị hoặc phẩm giá của một đối tượng. Sự phát triển nghĩa của từ liên quan chặt chẽ tới các tình huống ngữ nghĩa nơi mà ngôn ngữ có thể tạo ra sự phân biệt hoặc đánh giá tiêu cực đối với một nhóm hay ý kiến.
Từ "pejorative" thường ít được sử dụng trong kỳ thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần viết và nói, nhất là khi thảo luận về ngôn ngữ, đánh giá xã hội hoặc phân tích văn hóa. Trong bối cảnh học thuật, nó thường được dùng để chỉ những thuật ngữ hoặc ngữ điệu có tính chất xúc phạm, giảm giá trị hoặc coi thường đối tượng nào đó. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường xuất hiện khi đề cập đến các từ hoặc cụm từ được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực.
Họ từ
Từ "pejorative" đề cập đến các từ hoặc biểu thức có nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích hoặc hạ thấp ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ "pejorative" được sử dụng nhiều trong ngữ pháp và ngữ nghĩa để phân tích tác động xã hội của ngôn ngữ.
Từ "pejorative" xuất phát từ tiếng Latin "pejorativus", có nghĩa là "xấu hơn" hoặc "kém hơn", từ gốc "pejor", nghĩa là "xấu". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những từ hoặc cụm từ mang sắc thái tiêu cực, nhằm hạ thấp giá trị hoặc phẩm giá của một đối tượng. Sự phát triển nghĩa của từ liên quan chặt chẽ tới các tình huống ngữ nghĩa nơi mà ngôn ngữ có thể tạo ra sự phân biệt hoặc đánh giá tiêu cực đối với một nhóm hay ý kiến.
Từ "pejorative" thường ít được sử dụng trong kỳ thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần viết và nói, nhất là khi thảo luận về ngôn ngữ, đánh giá xã hội hoặc phân tích văn hóa. Trong bối cảnh học thuật, nó thường được dùng để chỉ những thuật ngữ hoặc ngữ điệu có tính chất xúc phạm, giảm giá trị hoặc coi thường đối tượng nào đó. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường xuất hiện khi đề cập đến các từ hoặc cụm từ được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực.
