Bản dịch của từ Pen name trong tiếng Việt

Pen name

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pen name(Verb)

pɛn neɪm
pɛn neɪm
01

Sử dụng bút danh (viết dưới tên giả thay vì tên thật).

To use a pen name.

使用笔名

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pen name(Noun)

pɛn neɪm
pɛn neɪm
01

Tên giả của một tác giả, tức là tên mà người viết dùng thay cho tên thật khi xuất bản tác phẩm.

An assumed name used by a writer instead of their real name.

作家的假名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh