Bản dịch của từ Penanggalan trong tiếng Việt

Penanggalan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penanggalan(Noun)

pəˈnaŋɡələn
pəˈnaŋɡələn
01

Trong truyền thuyết Malaysia, nó là một loại ma cà rồng nữ chuyên săn bắt trẻ nhỏ và phụ nữ sắp sinh.

In Malaysian folklore, there's a type of vampiric creature that preys on children and women in labor.

在马来西亚的民间文化中,有一种能猎取儿童和即将临产的妇女的女吸血鬼传说。

Ví dụ