pencil-necked
pencil-necked (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả người gầy yếu, cổ nhỏ như cái bút chì, nhìn thiếu sức sống, yếu ớt hoặc có vẻ quá chăm chỉ/rụt rè, kém nam tính/không dữ dội; thường mang nghĩa khinh miệt.
Having a pencilneck thin underdeveloped weak effete or excessively studious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pencil-necked" là một tính từ mô tả người có cổ dài, mảnh mai và thường mang hàm ý chế giễu về thể chất yếu đuối hoặc kém năng lực. Từ này có nguồn gốc từ văn hóa đại chúng, thường được sử dụng trong bối cảnh hài hước hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, đối với ngữ điệu, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ này.