Bản dịch của từ Penetrable trong tiếng Việt

Penetrable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penetrable(Adjective)

pˈɛnətɹəbəl
pˈɛnətɹəbəl
01

Có thể cho chất khác xuyên qua; thấm qua được; không chắn kín.

Allowing things to pass through; permeable.

可以穿透的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể hiểu được; dễ nắm bắt ý nghĩa hoặc dễ tiếp cận về mặt ý tưởng, không quá khó để hiểu.

Possible to understand; understandable.

易懂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Penetrable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Penetrable

Có thể xuyên thấu

More penetrable

Dễ thâm nhập hơn

Most penetrable

Có thể thâm nhập được nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ