Bản dịch của từ Peng trong tiếng Việt

Peng

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peng(Noun)

pˈɛngˌʊ
pˈɛŋ
01

Trong thần thoại Trung Quốc, “peng” là một loài chim khổng lồ, huyền thoại — một con chim to lớn đến mức có thể chuyển hóa hoặc bay cao vượt trội; thường được dùng trong các câu chuyện cổ tích và văn học cổ.

(Chinese mythology) A legendary enormous bird.

鹏,一种传说中的巨鸟。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh