Bản dịch của từ Mythology trong tiếng Việt

Mythology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mythology(Noun)

mɪθˈɒlədʒi
ˌmaɪˈθɑɫədʒi
01

Một tập hợp các truyền thuyết, đặc biệt là của một truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa riêng biệt.

A collection of legends, especially those that are part of a particular religious or cultural tradition.

一系列神话,特别是属于某一宗教或文化传统的神话故事

Ví dụ
02

Nghiên cứu về các truyền thuyết

Research on mythology

神话研究

Ví dụ
03

Một tập hợp các niềm tin hoặc giả định về một điều gì đó

A set of beliefs or assumptions about something.

关于某事的一系列信念或假设

Ví dụ