penitential
Adjective
penitential (Adjective)
/pɛnɪtˈɛnʃl/
/pɛnɪtˈɛnʃl/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc ăn năn, sám hối hoặc mang tính chất ăn năn, hối lỗi vì đã làm điều sai; thể hiện mong muốn chuộc lỗi (ví dụ thái độ, cử chỉ, hoặc hành động để tỏ ra ăn năn).
Liên quan đến việc ăn năn, sám hối hoặc mang tính chất ăn năn, hối lỗi vì đã làm điều sai; thể hiện mong muốn chuộc lỗi (ví dụ thái độ, cử chỉ, hoặc hành động để tỏ ra ăn năn).
Relating to or expressing penitence or penance.
Ví dụ
Bầu không khí hối lỗi tại cuộc họp khuyến khích thảo luận trung thực về sai lầm.The penitential atmosphere at the meeting encouraged honest discussions about mistakes.
Họ không thể hiện bất kỳ cảm giác hối lỗi nào sau sự cố cộng đồng.They did not show any penitential feelings after the community incident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "penitential" chỉ về việc thể hiện sự ăn năn hoặc hối hận, thường liên quan đến tôn giáo hoặc sự chuộc lỗi. Thuật ngữ này xuất phát từ từ "penitence", có nghĩa là sự đau khổ vì tội lỗi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Sử dụng "penitential" thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, văn học và triết học.