Bản dịch của từ Penitence trong tiếng Việt
Penitence

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Penitence" (tự hối) là trạng thái cảm xúc hoặc hành động thể hiện sự ăn năn, hối hận vì những sai lầm hoặc tội lỗi đã gây ra. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "paenitentia", mang nghĩa sự hối tiếc. Trong văn hóa phương Tây, penitence thường gắn liền với các yếu tố tôn giáo, như hình thức sám hối trong Kitô giáo. Không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh British và American trong cách sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "penitence" với ý nghĩa tương tự.
Họ từ
"Penitence" (tự hối) là trạng thái cảm xúc hoặc hành động thể hiện sự ăn năn, hối hận vì những sai lầm hoặc tội lỗi đã gây ra. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "paenitentia", mang nghĩa sự hối tiếc. Trong văn hóa phương Tây, penitence thường gắn liền với các yếu tố tôn giáo, như hình thức sám hối trong Kitô giáo. Không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh British và American trong cách sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "penitence" với ý nghĩa tương tự.
