Bản dịch của từ Pensioneer trong tiếng Việt
Pensioneer

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pensioneer" có nghĩa là người nhận lương hưu, thường là những cá nhân đã nghỉ hưu và được trả tiền từ quỹ hưu trí do công việc trước đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh American, nơi từ "pensioner" được sử dụng rộng rãi hơn. Trong ngữ cảnh xã hội, người pensioneer có thể nhận các quyền lợi liên quan đến tuổi tác và thể trạng sức khỏe.
Từ "pensioneer" có nghĩa là người nhận lương hưu, thường là những cá nhân đã nghỉ hưu và được trả tiền từ quỹ hưu trí do công việc trước đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh American, nơi từ "pensioner" được sử dụng rộng rãi hơn. Trong ngữ cảnh xã hội, người pensioneer có thể nhận các quyền lợi liên quan đến tuổi tác và thể trạng sức khỏe.
