peopled
peopled (Verb)
Nghĩa 01
Có người sinh sống ở nơi nào đó; làm cho một vùng, một địa điểm có cư dân.
populate with inhabitants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của peopled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | people |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | peopled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | peopled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | peoples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | peopling |
peopled (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một nơi có người sinh sống hoặc có nhiều người cư trú; được dân cư hóa, đông dân.
inhabited populous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'peopled' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'people', có nghĩa là có sự hiện diện của con người trong một khu vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc khu vực nào đó có cư dân hoặc dân số. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng 'populated' nhiều hơn trong các ngữ cảnh tương tự, do đó 'peopled' ít được sử dụng hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa của cả hai vẫn giữ nguyên, đều chỉ sự có mặt của con người".