peopling
peopling (Verb)
Nghĩa 01
Đưa người đến sống, làm cho một nơi có dân cư; tạo thành dân số của một khu vực.
populate with people form the population of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của peopling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | people |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | peopled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | peopled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | peoples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | peopling |
peopling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động làm cho một vùng, một nơi có người sinh sống; việc lập cư, đưa dân vào ở và làm cho đông dân.
the action of populating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Peopling" là một danh từ chỉ quá trình hình thành và phát triển của con người trên thế giới, bao gồm sự phân bố, di cư và sự tương tác giữa các nhóm người. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, "peopling" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, khảo cổ học và lịch sử nhân loại để mô tả cách mà các nền văn hóa và xã hội được xây dựng và phát triển qua thời gian.