Bản dịch của từ Pepper mill trong tiếng Việt

Pepper mill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pepper mill(Noun)

pˈɛpɚ mˈɪl
pˈɛpɚ mˈɪl
01

Một dụng cụ cầm tay dùng để xay hạt tiêu (tiêu hạt) thành tiêu bột/tiêu xay để nêm nếm thức ăn.

A device for grinding peppercorns by hand to make pepper.

手动研磨胡椒的器具

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh