Bản dịch của từ Peptic trong tiếng Việt

Peptic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peptic(Adjective)

pˈɛptɪk
pˈɛptɪk
01

Liên quan đến tiêu hóa, đặc biệt là những quá trình liên quan đến pepsin (một enzyme trong dạ dày giúp phân giải protein).

Relating to digestion especially that in which pepsin is concerned.

与消化有关,尤其是与胃蛋白酶相关的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ