Bản dịch của từ Percantage trong tiếng Việt

Percantage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percantage(Noun)

pɚkˈæntɨdʒ
pɚkˈæntɨdʒ
01

Tỷ lệ phần trăm: biểu thị mối quan hệ giữa hai số dưới dạng một phần của 100. Dùng để cho biết bao nhiêu phần trên 100 của một lượng (ví dụ: 45% nghĩa là 45 trên 100).

A relationship, as a ratio, between two numbers expressed as a fraction of 100.

百分比:两个数之间的关系,以100为分母的分数表示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh