Bản dịch của từ Perceptibility trong tiếng Việt
Perceptibility

Perceptibility(Adjective)
Perceptibility(Noun)
Chất lượng có thể cảm nhận được.
The quality of being perceptible.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính khả nhận biết (perceptibility) là khả năng mà một đối tượng hoặc hiện tượng có thể được phát hiện hoặc nhận thức cảm giác bởi các giác quan của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và nghiên cứu tri thức. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau ở ngữ cảnh, phụ thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể mà từ này được áp dụng.
Từ "perceptibility" xuất phát từ gốc Latin "perceptibilis", mang nghĩa là "có thể nhận thấy" (từ "percipere", có nghĩa là "nhận thức"). Từ này được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố "per-" (một cách rõ ràng) với "cept", liên quan đến quá trình tiếp nhận thông tin. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy "perceptibility" đã phát triển để chỉ khả năng mà một sự vật hoặc hiện tượng có thể được cảm nhận hoặc nhận diện, phản ánh sự quan trọng của nhận thức trong ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "perceptibility" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường không được sử dụng trong các bài kiểm tra xét nghiệm ngôn ngữ cơ bản. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong văn cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và triết học, nơi nó đề cập đến khả năng nhận biết hoặc cảm nhận của con người đối với các kích thích. Các tình huống sử dụng từ này thường liên quan đến việc thảo luận về sự nhạy cảm với các yếu tố môi trường hoặc các biến đổi trong cảm xúc.
Họ từ
Tính khả nhận biết (perceptibility) là khả năng mà một đối tượng hoặc hiện tượng có thể được phát hiện hoặc nhận thức cảm giác bởi các giác quan của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và nghiên cứu tri thức. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau ở ngữ cảnh, phụ thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể mà từ này được áp dụng.
Từ "perceptibility" xuất phát từ gốc Latin "perceptibilis", mang nghĩa là "có thể nhận thấy" (từ "percipere", có nghĩa là "nhận thức"). Từ này được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố "per-" (một cách rõ ràng) với "cept", liên quan đến quá trình tiếp nhận thông tin. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy "perceptibility" đã phát triển để chỉ khả năng mà một sự vật hoặc hiện tượng có thể được cảm nhận hoặc nhận diện, phản ánh sự quan trọng của nhận thức trong ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "perceptibility" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường không được sử dụng trong các bài kiểm tra xét nghiệm ngôn ngữ cơ bản. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong văn cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và triết học, nơi nó đề cập đến khả năng nhận biết hoặc cảm nhận của con người đối với các kích thích. Các tình huống sử dụng từ này thường liên quan đến việc thảo luận về sự nhạy cảm với các yếu tố môi trường hoặc các biến đổi trong cảm xúc.
