Anh - Việt

Bản dịch của từ Perceptibility trong tiếng Việt

perceptibility

AdjectiveNoun

perceptibility (Adjective)

/pɚˌsɛp.təˈbɪ.lɪ.ti/
/pɚˌsɛp.təˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Có thể cảm nhận được, nhìn thấy hoặc nhận ra bằng giác quan (đặc biệt là bằng mắt).

Able to be perceived or seen.

Ví dụ
Khả năng nhận biết các vấn đề xã hội tăng lên trong các cuộc biểu tình năm 2020.The perceptibility of social issues increased during the 2020 protests.
Khả năng nhận biết nghèo đói ở các khu vực đô thị thường bị bỏ qua.The perceptibility of poverty in urban areas is often overlooked.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

perceptibility (Noun)

/pɚˌsɛp.təˈbɪ.lɪ.ti/
/pɚˌsɛp.təˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Tính có thể nhận biết hoặc cảm nhận được; mức độ mà một vật, hiện tượng hoặc dấu hiệu có thể được phát hiện bởi giác quan hoặc nhận thức.

The quality of being perceptible.

Ví dụ
Tính dễ nhận biết của các vấn đề xã hội tăng lên sau các cuộc biểu tình năm 2020.The perceptibility of social issues increased after the 2020 protests.
Tính dễ nhận biết của nghèo đói ở các thành phố không phải lúc nào cũng rõ ràng.The perceptibility of poverty in cities is not always clear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh