Bản dịch của từ Perceptive investor trong tiếng Việt
Perceptive investor
Adjective Noun [U/C]

Perceptive investor(Adjective)
pəsˈɛptɪv ɪnvˈɛstɐ
pɝˈsɛptɪv ˈɪnˌvɛstɝ
02
Có khả năng nhận biết nhanh chóng và chính xác
Capable of perceiving quickly and accurately
Ví dụ
03
Có khả năng nhận ra và hiểu những điều không rõ ràng ngay lập tức.
Able to notice and understand things that are not immediately obvious
Ví dụ
Perceptive investor(Noun)
pəsˈɛptɪv ɪnvˈɛstɐ
pɝˈsɛptɪv ˈɪnˌvɛstɝ
Ví dụ
02
Có khả năng nhận ra và hiểu những điều không dễ dàng rõ ràng ngay lập tức.
A person who engages in investment activities
Ví dụ
03
Có khả năng nhận thức nhanh chóng và chính xác
An individual who allocates capital to assets with the expectation of generating a return
Ví dụ
