Bản dịch của từ Percolation trong tiếng Việt

Percolation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percolation (Noun)

pˌɝɹkəlˈeɪʃn
pˌɝɹkəlˈeɪʃn
01

Quá trình một chất lỏng thấm, lọc hoặc rỉ qua một chất rỗng hoặc có lỗ nhỏ (ví dụ: nước thấm qua đất, cà phê lọc qua bã).

The seepage or filtration of a liquid through a porous substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ