Bản dịch của từ Filtration trong tiếng Việt
Filtration

Filtration (Noun)
Filtration (Noun Countable)
Một hệ thống hoặc quy trình cụ thể để tách chất rắn khỏi chất lỏng hoặc khí bằng cách dùng vật liệu lọc; cũng dùng chung cho bất kỳ phương pháp lọc nào (ví dụ lọc nước, lọc không khí).
A particular system or process of filtering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Filtration là quá trình loại bỏ tạp chất hoặc hạt rắn khỏi một chất lỏng hoặc khí bằng cách sử dụng một vật liệu cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua, nhưng giữ lại các thành phần không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ "filtration" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quy trình kỹ thuật, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ứng dụng và thiết kế thiết bị giữa hai vùng.
Họ từ
Filtration là quá trình loại bỏ tạp chất hoặc hạt rắn khỏi một chất lỏng hoặc khí bằng cách sử dụng một vật liệu cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua, nhưng giữ lại các thành phần không mong muốn. Trong tiếng Anh, từ "filtration" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quy trình kỹ thuật, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ứng dụng và thiết kế thiết bị giữa hai vùng.
