Bản dịch của từ Filtering trong tiếng Việt

Filtering

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filtering (Noun)

ˈfɪl.tɚ.ɪŋ
ˈfɪl.tɚ.ɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình lọc, tách bỏ các chất không mong muốn hay tách những phần cần giữ lại từ một hỗn hợp (ví dụ lọc nước, lọc dữ liệu, lọc không khí).

The action or process of filtering something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Filtering (Verb)

fˈɪltɚɪŋ
fˈɪltɚɪŋ
01

Cho chất lỏng, khí, ánh sáng hoặc âm thanh đi qua một thiết bị hoặc vật liệu để loại bỏ những chất không mong muốn hoặc làm giảm cường độ của chúng.

To pass liquid gas light or sound through a device to remove unwanted substances or to reduce its strength.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ