Bản dịch của từ Seepage trong tiếng Việt

Seepage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seepage (Noun)

sˈipɪdʒ
sˈipɪdʒ
01

Sự rò rỉ chậm của chất lỏng hoặc khí qua vật liệu xốp hoặc qua những lỗ nhỏ.

The slow escape of a liquid or gas through porous material or small holes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ