perforation
Noun
perforation (Noun)
/pɝfɚˈeɪʃn/
/pɝɹfəɹˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Lỗ thủng trong trung tâm cộng đồng giúp thông gió tốt hơn.The perforation in the community center allowed for better air circulation.
Năm ngoái không có lỗ thủng trong thiết kế công viên mới.There was no perforation in the new park design last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của perforation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
perforation | perforations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perforation" có nghĩa là quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra lỗ hoặc lỗ hổng trên một bề mặt hoặc chất liệu nào đó, thường sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kỹ thuật và in ấn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như "perforation" trong y học đề cập đến rách màng hoặc thành tế bào, trong khi trong in ấn, nó liên quan đến các lỗ trên giấy để dễ dàng xé ra.