Bản dịch của từ Perichondrium trong tiếng Việt
Perichondrium

Perichondrium(Noun)
Mô liên kết bao bọc sụn ở những nơi không có khớp.
The connective tissue that envelops cartilage where it is not at a joint.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Perichondrium là một lớp mô liên kết bao quanh sụn, giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp dưỡng chất và hỗ trợ cho sự phát triển và tái tạo của sụn. Nó bao gồm hai lớp: lớp ngoài là mô liên kết dày đặc có khả năng cung cấp máu, và lớp trong chứa các tế bào tạo sụn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh y học và sinh học.
Từ "perichondrium" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cấu thành từ hai phần: "peri-" nghĩa là "xung quanh" và "chondrion" nghĩa là "sụn". Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ lớp mô liên kết bao bọc bên ngoài sụn. Khái niệm này được phát triển trong nghiên cứu giải phẫu và sinh lý, nhấn mạnh vai trò của perichondrium trong việc cung cấp dinh dưỡng và hỗ trợ cấu trúc cho sụn, nhằm duy trì sự phát triển và phục hồi của mô này trong cơ thể.
Từ "perichondrium" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh thường thiên về từ vựng chung và hàng ngày hơn là thuật ngữ sinh học chuyên ngành. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về giải phẫu học hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, giáo trình sinh học, và các tài liệu liên quan đến mô liên kết.
Perichondrium là một lớp mô liên kết bao quanh sụn, giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp dưỡng chất và hỗ trợ cho sự phát triển và tái tạo của sụn. Nó bao gồm hai lớp: lớp ngoài là mô liên kết dày đặc có khả năng cung cấp máu, và lớp trong chứa các tế bào tạo sụn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh y học và sinh học.
Từ "perichondrium" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cấu thành từ hai phần: "peri-" nghĩa là "xung quanh" và "chondrion" nghĩa là "sụn". Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ lớp mô liên kết bao bọc bên ngoài sụn. Khái niệm này được phát triển trong nghiên cứu giải phẫu và sinh lý, nhấn mạnh vai trò của perichondrium trong việc cung cấp dinh dưỡng và hỗ trợ cấu trúc cho sụn, nhằm duy trì sự phát triển và phục hồi của mô này trong cơ thể.
Từ "perichondrium" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh thường thiên về từ vựng chung và hàng ngày hơn là thuật ngữ sinh học chuyên ngành. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về giải phẫu học hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, giáo trình sinh học, và các tài liệu liên quan đến mô liên kết.
