Bản dịch của từ Peridot trong tiếng Việt

Peridot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peridot(Noun)

pˈɛɹɪdɑt
pˈɛɹɪdɑt
01

Peridot là một khoáng chất bán quý có màu xanh lá, là một dạng của olivin. Thường được dùng làm đá quý hoặc trang sức vì màu xanh tươi và trong suốt của nó.

A green semiprecious mineral a variety of olivine.

一种绿色半宝石矿物,属于橄榄石的种类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh