Bản dịch của từ Peril trong tiếng Việt

Peril

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peril(Noun)

pˈɛɹl̩
pˈɛɹl̩
01

Mối nguy hiểm nghiêm trọng và cấp bách, có khả năng gây hại lớn ngay lập tức.

Serious and immediate danger.

严重危险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Peril (Noun)

SingularPlural

Peril

Perils

Peril(Verb)

pˈɛɹl̩
pˈɛɹl̩
01

Đặt vào tình thế nguy hiểm; làm cho gặp rủi ro hoặc bị đe dọa.

Expose to danger; threaten.

置于危险中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ