Bản dịch của từ Period of time trong tiếng Việt
Period of time
Noun [U/C]

Period of time(Noun)
pˈiərɪˌɒd ˈɒf tˈaɪm
ˈpɪriəd ˈɑf ˈtaɪm
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian được đánh dấu bởi những sự kiện hoặc hoạt động nhất định.
An interval marked by particular events or activities
Ví dụ
