Bản dịch của từ Periodic trips trong tiếng Việt
Periodic trips
Noun [U/C]

Periodic trips(Noun)
pˌiərɪˈɒdɪk trˈɪps
ˌpɪriˈɑdɪk ˈtrɪps
01
Một chuỗi chuyến đi được thực hiện theo lịch trình hoặc theo kế hoạch đã định sẵn
A series of trips are carried out systematically or on a schedule.
有计划、有安排的系列旅行
Ví dụ
02
Chuyến đi được thực hiện không liên tục, thường nhằm mục đích hoặc nhiệm vụ nhất định.
Traveling intermittently usually happens when there are specific goals or tasks in mind.
出行不频繁,通常是为了特定的目的或任务。
Ví dụ
03
Các chuyến đi định kỳ hoặc hành trình xảy ra theo chu kỳ đều đặn
Repeat trips or journeys happen at scheduled intervals.
反复的旅行或行程是在一定的时间间隔内进行的。
Ví dụ
