Bản dịch của từ Periostitis trong tiếng Việt

Periostitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periostitis(Noun)

pɛɹiɑstˈaɪtɪs
pɛɹiɑstˈaɪtɪs
01

Viêm màng xương, tức là tình trạng màng (màng che phủ) bao quanh xương bị viêm, gây đau, sưng hoặc nhạy cảm tại vùng xương bị ảnh hưởng.

Inflammation of the membrane enveloping a bone.

骨膜炎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh