permeate
permeate (Verb)
Nghĩa 01
Lan rộng khắp một vật hoặc một không gian; thấm vào, tràn ngập, hoặc ngấm sâu và xuất hiện ở mọi chỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của permeate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | permeate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | permeated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | permeated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | permeates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | permeating |
permeate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của permeate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | permeate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | permeated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | permeated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | permeates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | permeating |
permeate (Verb)
Nghĩa 01
Lan truyền hoặc chảy khắp nơi để thâm nhập hoặc đi qua
To spread or flow throughout to penetrate or pass through
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có mặt và được nhận thức trong suốt một cái gì đó
To be present and perceived throughout something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để khuếch tán hoặc bão hòa hoàn toàn
To diffuse or saturate completely
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permeate" có nghĩa là thấm qua hoặc lan tỏa trong một không gian hoặc vật chất nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học, vật lý và các lĩnh vực nghiên cứu khác nhằm mô tả quá trình một chất lỏng, khí hoặc ý tưởng đi vào hoặc tràn ngập một môi trường xung quanh. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có một số khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.