permeates
permeates (Verb)
Nghĩa 01
Lan truyền hoặc chảy khắp thứ gì đó.
To spread or flow throughout something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được khuếch tán qua.
To be diffused through.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của permeates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | permeate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | permeated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | permeated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | permeates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | permeating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permeates" là động từ có nghĩa là thẩm thấu hoặc lan tỏa qua một vật chất nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự, thể hiện sự ảnh hưởng sâu rộng của một yếu tố nhất định trong một bối cảnh cụ thể. Phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút tùy theo văn hóa và cách diễn đạt.