permutation
Noun
permutation (Noun)
/pɝmjutˈeɪʃn/
/pɝɹmjətˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự hoán vị ghế có thể tạo ra nhóm mới trong lớp học.Permutation of seats can create new groups in the classroom.
Không xem xét sự hoán vị có thể hạn chế sự đa dạng trong hoạt động xã hội.Not considering permutations may limit diversity in social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của permutation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
permutation | permutations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "permutation" (hoán vị) trong toán học đề cập đến cách sắp xếp các phần tử trong một tập hợp theo thứ tự khác nhau. Một hoán vị của n phần tử là một cách sắp xếp n phần tử trong n vị trí khác nhau. Trong ngữ cảnh toán học và thuật toán, hoán vị có ứng dụng rộng rãi trong xác suất và tổ hợp. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong từ "permutation", cả hai đều sử dụng âm tiết và nghĩa giống nhau.