permute
permute (Verb)
Nghĩa 01
Bị thay đổi thứ tự hoặc được sắp xếp lại; trải qua quá trình hoán vị, đảo trật tự các phần tử.
Submit to a process of alteration rearrangement or permutation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của permute (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | permute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | permuted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | permuted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | permutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | permuting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permute" trong tiếng Anh có nghĩa là thay đổi thứ tự hoặc vị trí của một tập hợp các phần tử. Nó thường được sử dụng trong toán học và lý thuyết tổ hợp để chỉ sự hoán vị các đối tượng. Cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mĩ đều sử dụng từ này với cách viết và ý nghĩa tương tự, nhưng trong văn cảnh nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn.