Bản dịch của từ Perpend trong tiếng Việt

Perpend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perpend(Noun)

pəɹpˈɛnd
pəɹpˈɛnd
01

Một lớp vữa đứng (theo chiều dọc) nằm giữa hai viên gạch liền kề; tức là mạch vữa theo chiều dọc nối hai viên gạch.

A vertical layer of mortar between two bricks.

砖与砖之间的垂直砂浆层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh