ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Perpetual severity
Chịu đựng liên tục, không ngừng nghỉ
Enduring continuously
持续不断的坚持
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trạng thái nghiêm túc liên tục
A serious attitude that doesn't change
一个严肃不变的状态
Liên tục dữ dội hoặc khắc nghiệt về bản chất
Constantly intense or severe in nature
持续激烈或严厉的