perpetually
perpetually (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn tả điều gì đó xảy ra liên tục, không ngớt hoặc dường như không bao giờ kết thúc.
Seeming to never end endlessly constantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của perpetually (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
perpetually vĩnh viễn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perpetually" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "vĩnh viễn" hoặc "mãi mãi". Từ này được sử dụng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động xảy ra liên tục, không có sự gián đoạn. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt về cách viết; tuy nhiên, trong khẩu ngữ, người Anh đôi khi có thể phát âm nhẹ hơn so với người Mỹ. "Perpetually" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh lý thuyết.