Anh - Việt

Bản dịch của từ Perplexedness trong tiếng Việt

perplexedness

Noun

perplexedness (Noun)

/pɚplˈɛkstəndz/
/pɚplˈɛkstəndz/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc không biết phải làm gì; cảm giác rối trí, hoang mang khi gặp tình huống khó hiểu.

The state, condition, or quality of being perplexed; perplexity.

Ví dụ
Sự bối rối của cô ấy rõ ràng khi đối mặt với vấn đề xã hội phức tạp.Her perplexedness was evident when faced with the complex social issue.
Sự bối rối của các sinh viên cho thấy sự lúng túng của họ về các quy tắc xã hội.The perplexedness of the students showed their confusion about the social norms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh