Bản dịch của từ Perplexedness trong tiếng Việt

Perplexedness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perplexedness (Noun)

pɚplˈɛkstəndz
pɚplˈɛkstəndz
01

Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc không biết phải làm gì; cảm giác rối trí, hoang mang khi gặp tình huống khó hiểu.

The state, condition, or quality of being perplexed; perplexity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh