persecutor
persecutor (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người đàn áp hoặc người gây khổ cho người khác bằng cách ngược đãi, bắt nạt, truy bức vì lý do cá nhân, chính trị, tôn giáo hoặc khác.
One who persecutes others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
persecutor (Noun)
Nghĩa 01
Người hay quấy rối, hành hạ hoặc gây phiền toái cho người khác một cách dai dẳng; kẻ bắt nạt, người ngược đãi.
A person who harasses or annoys others especially persistently.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tội phạm" (persecutor) ám chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành động truy sát, gây áp lực hoặc phân biệt đối xử đối với một người hoặc nhóm người, thường do lý do chính trị, tôn giáo hoặc sắc tộc. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể biến đổi nhẹ. Trong cả hai phiên bản, "persecutor" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nhân quyền để chỉ những kẻ vi phạm nguyên tắc công bằng và nhân đạo.