Anh - Việt

Bản dịch của từ Persecutor trong tiếng Việt

persecutor

Noun CountableNoun

persecutor (Noun Countable)

/pˈɝsəkjutɚ/
/pˈɝɹsəkjutɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Người đàn áp hoặc người gây khổ cho người khác bằng cách ngược đãi, bắt nạt, truy bức vì lý do cá nhân, chính trị, tôn giáo hoặc khác.

One who persecutes others.

Ví dụ
Kẻ bức hại đã nhắm vào các nhóm dễ bị tổn thương trong cuộc bất ổn xã hội gần đây.The persecutor targeted vulnerable groups during the recent social unrest.
Nhiều người tin rằng kẻ bức hại nên đối mặt với hậu quả pháp lý cho hành động của mình.Many believe that the persecutor should face legal consequences for their actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

persecutor (Noun)

/pˈɝsəkjutɚ/
/pˈɝɹsəkjutɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hay quấy rối, hành hạ hoặc gây phiền toái cho người khác một cách dai dẳng; kẻ bắt nạt, người ngược đãi.

A person who harasses or annoys others especially persistently.

Ví dụ
Kẻ bức hại đã bắt nạt học sinh trong trường suốt vài tháng.The persecutor bullied students in the school for several months.
Giáo viên không chấp nhận hành vi của kẻ bức hại trong lớp.The teacher did not tolerate the persecutor's behavior in class.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh