Bản dịch của từ Perseverating trong tiếng Việt

Perseverating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perseverating(Verb)

pɚsəvɚˈeɪʃəpt
pɚsəvɚˈeɪʃəpt
01

Dạng hiện tại/phân từ của động từ "perseverate", nghĩa là lặp đi lặp lại một suy nghĩ, câu nói hoặc hành vi quá mức, thường không phù hợp với hoàn cảnh hoặc không thể ngừng lại (thường do căng thẳng, lo lắng hoặc rối loạn thần kinh).

Present participle and gerund of perseverate.

反复思考或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ