Bản dịch của từ Perseverate trong tiếng Việt
Perseverate

Perseverate(Verb)
(tâm lý học, ngoại động từ) Làm cho một phản xạ hoặc phản ứng nào đó tiếp tục lặp lại hoặc kéo dài hơn bình thường; gây ra hiện tượng «bảo thủ» trong hành vi, khiến người ta mãi bám vào một phản ứng cũ.
Transitive psychology To cause the perseveration of a given reflex or response.
使反应持续
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc tâm lý học) tiếp tục làm hoặc lặp lại một hành động, suy nghĩ hay phản ứng dù kích thích ban đầu đã kết thúc; cứ bám mãi vào một hành động hay ý nghĩ, không dừng được.
Intransitive chiefly psychology To persist in doing something to continue to repeat an action after the original stimulus has ended.
持续重复某行为或思维
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perseverate" có nghĩa là lặp đi lặp lại một hành động hoặc suy nghĩ một cách không cần thiết, thường xuất hiện trong bối cảnh tâm lý học. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các đề tài liên quan đến rối loạn tâm thần. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung về từ này trong cả hai tiếng Anh.
Từ "perseverate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perseverare", nghĩa là "tiếp tục" hoặc "kiên trì". Trong tiếng Latinh, "per-" chỉ sự kiên định, còn "severare" nghĩa là "tách biệt". Từ thế kỷ 17, "perseverate" được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý để chỉ hành động lặp đi lặp lại một cách vô thức hoặc dai dẳng. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên nét nghĩa nguyên gốc, thể hiện sự kiên trì trong hành động dù có thể dẫn đến sự phi lý.
Từ "perseverate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường xuất hiện trong ngữ cảnh bài viết học thuật hoặc bài nói về tâm lý học. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi lặp đi lặp lại một cách không cần thiết hoặc mãnh liệt, thường gắn liền với các vấn đề liên quan đến kiểm soát hành vi. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "perseverate" hiếm khi được sử dụng.
Họ từ
Từ "perseverate" có nghĩa là lặp đi lặp lại một hành động hoặc suy nghĩ một cách không cần thiết, thường xuất hiện trong bối cảnh tâm lý học. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các đề tài liên quan đến rối loạn tâm thần. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung về từ này trong cả hai tiếng Anh.
Từ "perseverate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perseverare", nghĩa là "tiếp tục" hoặc "kiên trì". Trong tiếng Latinh, "per-" chỉ sự kiên định, còn "severare" nghĩa là "tách biệt". Từ thế kỷ 17, "perseverate" được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý để chỉ hành động lặp đi lặp lại một cách vô thức hoặc dai dẳng. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên nét nghĩa nguyên gốc, thể hiện sự kiên trì trong hành động dù có thể dẫn đến sự phi lý.
Từ "perseverate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường xuất hiện trong ngữ cảnh bài viết học thuật hoặc bài nói về tâm lý học. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi lặp đi lặp lại một cách không cần thiết hoặc mãnh liệt, thường gắn liền với các vấn đề liên quan đến kiểm soát hành vi. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "perseverate" hiếm khi được sử dụng.
