perseverate
perseverate (Verb)
Nghĩa 01 · (tâm lý học, ngoại động từ) Làm cho một phản xạ hoặc phản ứng nào đó tiếp tục lặp lại hoặc kéo dài hơn bình thường; gây ra hiện tượng «bảo thủ» trong hành vi, khiến người ta mãi bám vào một phản ứng cũ.
(tâm lý học, ngoại động từ) Làm cho một phản xạ hoặc phản ứng nào đó tiếp tục lặp lại hoặc kéo dài hơn bình thường; gây ra hiện tượng «bảo thủ» trong hành vi, khiến người ta mãi bám vào một phản ứng cũ.
transitive psychology To cause the perseveration of a given reflex or response.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (thuộc tâm lý học) tiếp tục làm hoặc lặp lại một hành động, suy nghĩ hay phản ứng dù kích thích ban đầu đã kết thúc; cứ bám mãi vào một hành động hay ý nghĩ, không dừng được.
(thuộc tâm lý học) tiếp tục làm hoặc lặp lại một hành động, suy nghĩ hay phản ứng dù kích thích ban đầu đã kết thúc; cứ bám mãi vào một hành động hay ý nghĩ, không dừng được.
intransitive chiefly psychology To persist in doing something to continue to repeat an action after the original stimulus has ended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perseverate" có nghĩa là lặp đi lặp lại một hành động hoặc suy nghĩ một cách không cần thiết, thường xuất hiện trong bối cảnh tâm lý học. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các đề tài liên quan đến rối loạn tâm thần. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung về từ này trong cả hai tiếng Anh.