Anh - Việt

Bản dịch của từ Perseverate trong tiếng Việt

perseverate

Verb

perseverate (Verb)

/pəsˈɛvəɹeɪt/
/pəsˈɛvəɹeɪt/
AI

Nghĩa 01 · (tâm lý học, ngoại động từ) Làm cho một phản xạ hoặc phản ứng nào đó tiếp tục lặp lại hoặc kéo dài hơn bình thường; gây ra hiện tượng «bảo thủ» trong hành vi, khiến người ta mãi bám vào một phản ứng cũ.

(tâm lý học, ngoại động từ) Làm cho một phản xạ hoặc phản ứng nào đó tiếp tục lặp lại hoặc kéo dài hơn bình thường; gây ra hiện tượng «bảo thủ» trong hành vi, khiến người ta mãi bám vào một phản ứng cũ.

transitive psychology To cause the perseveration of a given reflex or response.

Ví dụ
Giáo viên có thể nhấn mạnh các vấn đề xã hội quan trọng trong lớp.Teachers can perseverate on important social issues during class discussions.
Sinh viên không nhấn mạnh vào các xung đột xã hội nhỏ trong nhóm.Students do not perseverate on minor social conflicts in their groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (thuộc tâm lý học) tiếp tục làm hoặc lặp lại một hành động, suy nghĩ hay phản ứng dù kích thích ban đầu đã kết thúc; cứ bám mãi vào một hành động hay ý nghĩ, không dừng được.

(thuộc tâm lý học) tiếp tục làm hoặc lặp lại một hành động, suy nghĩ hay phản ứng dù kích thích ban đầu đã kết thúc; cứ bám mãi vào một hành động hay ý nghĩ, không dừng được.

intransitive chiefly psychology To persist in doing something to continue to repeat an action after the original stimulus has ended.

Ví dụ
Nhiều sinh viên tiếp tục sử dụng mạng xã hội trong giờ học.Many students perseverate on social media during their study hours.
Sinh viên không tiếp tục làm khi họ tập trung vào bài tập.Students do not perseverate when they focus on their assignments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh