Anh - Việt

Bản dịch của từ Personae trong tiếng Việt

personae

Noun

personae (Noun)

/pɚsˈoʊnei/
/pəɹsˈoʊni/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “persona” (cách viết thay thế của “personæ”), nghĩa là các nhân vật, vai trò hoặc hình tượng mà một người thể hiện — thường dùng để chỉ các nhân vật trong văn học, phim ảnh hoặc các thể hiện đặc trưng của một cá nhân.

plural of persona (alternative spelling of personæ).

Ví dụ
Tính cách của các nhân vật trong vở kịch đã được phát triển tốt.The personae of the characters in the play were well-developed.
Mạng xã hội cho phép chúng ta tạo ra những tính cách khác nhau cho những mục đích khác nhau.Social media allows us to create different personae for different purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh