Bản dịch của từ Personal care trong tiếng Việt

Personal care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal care(Noun)

pɝˈsɨnəl kˈɛɹ
pɝˈsɨnəl kˈɛɹ
01

Các hoạt động và sản phẩm liên quan đến việc chăm sóc cơ thể.

Activities and products related to the care of ones body.

Ví dụ
02

Sự nhấn mạnh tổng thể vào việc tự chăm sóc và giữ gìn sức khỏe.

The overall emphasis on selfcare and wellness.

Ví dụ
03

Việc thực hành duy trì vệ sinh cá nhân và chải chuốt.

The practice of maintaining ones personal hygiene and grooming.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh