Bản dịch của từ Personal pronunciation trong tiếng Việt

Personal pronunciation

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal pronunciation(Adjective)

pˈɜːsənəl prənˌʌnsɪˈeɪʃən
ˈpɝsənəɫ prəˌnənsiˈeɪʃən
01

Liên quan đến đời tư hoặc các mối quan hệ cá nhân của một người

Regarding an individual's private life or personal relationships.

关于个人私生活或人际关系的内容

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc ảnh hưởng đến một người cụ thể

Belonging to or affecting a specific person.

属于某个人或受到其影响

Ví dụ
03

Mang tính cá nhân hoặc liên quan đến một người cụ thể

Regarding a specific individual

关于某个具体的人

Ví dụ

Personal pronunciation(Noun)

pˈɜːsənəl prənˌʌnsɪˈeɪʃən
ˈpɝsənəɫ prəˌnənsiˈeɪʃən
01

Cá nhân chứ không phải nơi công cộng

Belonging to or affecting a specific person.

个人层面与公共层面相对

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng trong các tài liệu pháp lý để chỉ một người cụ thể

Pertaining to an individual's private life or personal relationships.

在法律环境中,常用来指代某一特定个人的术语

Ví dụ
03

Một người hoặc cá nhân

Belonging to or related to a specific person.

一个人或个体

Ví dụ